
ống thép đen
- Mã: otd
- 120
Ống thép đen là loại ống thép không có lớp mạ kẽm bên ngoài, được sản xuất từ thép carbon và có màu đen đặc trưng do lớp oxit sắt hình thành trong quá trình cán nóng. Dưới đây là nội dung chi tiết về ống thép đen, bao gồm bảng quy cách phổ biến.
1. ỐNG THÉP ĐEN LÀ GÌ?
Ống thép đen là loại ống thép không mạ kẽm, có bề mặt màu đen đặc trưng do quá trình oxy hóa tự nhiên trong quá trình sản xuất. Nó được làm từ thép carbon và có thể sản xuất dưới dạng ống hàn hoặc ống đúc.
2. ĐẶC ĐIỂM CỦA ỐNG THÉP ĐEN
✅ Không mạ kẽm, bề mặt màu đen tự nhiên.
✅ Chịu lực tốt, dễ gia công, cắt, uốn, hàn nối.
✅ Giá thành rẻ hơn ống thép mạ kẽm.
✅ Thích hợp dùng trong xây dựng, cơ khí, kết cấu thép, dẫn nước, khí, dầu...
✅ Dễ bị oxy hóa hơn so với thép mạ kẽm nên cần bảo quản đúng cách.
3. PHÂN LOẠI ỐNG THÉP ĐEN
Theo phương pháp sản xuất
-
Ống thép đen hàn (ERW, SSAW): Sản xuất bằng phương pháp hàn dọc hoặc xoắn, giá thành rẻ.
- Ống thép đen đúc (Seamless): Không có mối hàn, chịu áp lực cao, dùng cho công trình đặc biệt.
Theo hình dạng
-
Ống tròn
- Ống vuông
- Ống chữ nhật
Theo tiêu chuẩn sản xuất
-
ASTM A53, ASTM A106, API 5L (Mỹ)
- JIS G3444, JIS G3452, JIS G3466 (Nhật Bản)
- BS 1387, EN 10255, DIN 2440 (Châu Âu)
- TCVN 3783, TCVN 1832 (Việt Nam)
4. BẢNG QUY CÁCH ỐNG THÉP ĐEN
Ống thép đen tròn tiêu chuẩn ASTM, JIS
Đường kính ngoài (mm) |
Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
---|---|---|
21.2 | 1.5 - 3.0 | 0.85 - 1.93 |
26.8 | 2.0 - 4.0 | 1.08 - 3.20 |
33.4 | 2.3 - 4.5 | 2.16 - 4.78 |
42.2 | 2.3 - 5.0 | 3.20 - 6.75 |
60.3 | 2.5 - 6.0 | 4.83 - 11.02 |
Ống thép đen vuông, chữ nhật tiêu chuẩn JIS
Quy cách (mm) |
Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
---|---|---|
20x20 | 1.0 - 3.0 | 0.79 - 2.23 |
50x50 | 1.5 - 5.0 | 2.93 - 8.60 |
100x100 | 2.5 - 6.0 | 7.31 - 17.44 |
200x100 | 3.0 - 8.0 | 13.50 - 35.00 |
Lưu ý: Bảng quy cách có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất.
5. ỨNG DỤNG CỦA ỐNG THÉP ĐEN
Xây dựng: Kết cấu khung nhà, nhà xưởng, cầu đường, giàn giáo...
Cơ khí chế tạo: Khung xe, bàn ghế, thiết bị công nghiệp...
Dẫn dầu khí, nước, hơi: Dùng trong hệ thống cấp thoát nước, khí nén, PCCC...
Chế tạo máy móc, đóng tàu, container...
6. BẢNG GIÁ ỐNG THÉP ĐEN MỚI NHẤT
(Giá tham khảo, có thể thay đổi tùy nhà cung cấp và thời điểm mua hàng)
Quy cách (Ø x Độ dày) |
Đơn giá (VNĐ/cây 6m) |
---|---|
21.2 x 2.0 mm | 100.000 - 130.000 |
33.5 x 2.5 mm | 157.000 - 200.000 |
42.2 x 3.0 mm | 234.000 - 280.000 |
60.3 x 4.0 mm | 455.000 - 520.000 |
114.3 x 6.0 mm | 1.314.000 - 1.500.000 |
Ống thép đen tròn tiêu chuẩn ASTM A53, A106, API 5L
(Dùng trong hệ thống dẫn dầu, khí, nước, kết cấu thép, cơ khí...)
Đường kính ngoài (mm) |
Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
---|---|---|
21.2 | 2.0 - 3.0 | 1.26 - 1.85 |
26.8 | 2.0 - 4.0 | 1.62 - 3.20 |
33.4 | 2.3 - 4.5 | 2.52 - 4.78 |
42.2 | 2.3 - 5.0 | 3.20 - 6.75 |
48.3 | 2.3 - 5.5 | 3.68 - 8.33 |
60.3 | 2.5 - 6.0 | 4.83 - 11.02 |
88.9 | 2.5 - 8.0 | 7.17 - 21.38 |
114.3 | 3.0 - 12.0 | 10.44 - 41.63 |
168.3 | 3.2 - 14.2 | 14.30 - 59.67 |
219.1 | 4.0 - 18.0 | 22.54 - 90.45 |
Ống thép đen vuông và chữ nhật tiêu chuẩn JIS G3466
(Dùng trong kết cấu thép, khung nhà xưởng, cầu đường, cơ khí...)
Kích thước (mm) |
Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
---|---|---|
20x20 | 1.0 - 3.0 | 0.79 - 2.23 |
40x40 | 1.2 - 4.5 | 1.52 - 7.13 |
50x50 | 1.5 - 5.0 | 2.93 - 8.60 |
75x75 | 2.0 - 6.0 | 5.71 - 15.40 |
100x100 | 2.5 - 6.0 | 7.31 - 17.44 |
120x120 | 3.0 - 8.0 | 10.82 - 23.34 |
150x150 | 3.2 - 9.0 | 14.00 - 33.00 |
200x100 | 3.0 - 8.0 | 13.50 - 35.00 |
250x150 | 4.0 - 10.0 | 21.50 - 55.80 |
Ống thép đen tiêu chuẩn BS 1387, EN 10255
(Dùng trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, dẫn khí, kết cấu nhẹ...)
Đường kính danh nghĩa (DN) |
Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
---|---|---|---|
DN15 | 21.3 | 2.0 - 3.2 | 1.26 - 1.93 |
DN20 | 26.9 | 2.3 - 3.2 | 1.71 - 2.50 |
DN25 | 33.7 | 2.6 - 4.0 | 2.60 - 4.50 |
DN32 | 42.4 | 2.6 - 4.0 | 3.36 - 5.50 |
DN40 | 48.3 | 2.6 - 4.5 | 3.85 - 6.78 |
DN50 | 60.3 | 2.9 - 5.0 | 5.39 - 9.30 |
DN80 | 88.9 | 3.2 - 5.5 | 8.70 - 14.90 |
DN100 | 114.3 | 3.6 - 6.0 | 12.70 - 20.42 |
DN150 | 168.3 | 4.0 - 7.1 | 18.98 - 34.53 |
DN200 | 219.1 | 4.5 - 8.2 | 26.48 - 50.40 |
Ghi chú:
-
Các kích thước và trọng lượng có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất.
- Chọn đúng tiêu chuẩn ống thép phù hợp với nhu cầu sử dụng để đảm bảo chất lượng.
- Nếu cần bảng quy cách chi tiết hơn hoặc theo tiêu chuẩn khác, vui lòng cho biết!
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng khu vực và nhà sản xuất. Nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có giá tốt nhất!
7. LƯU Ý KHI CHỌN MUA ỐNG THÉP ĐEN
✅ Chọn theo tiêu chuẩn: ASTM, JIS, BS... phù hợp với nhu cầu sử dụng.
✅ Kiểm tra độ dày, kích thước: Đảm bảo đúng quy cách để không ảnh hưởng đến công trình.
✅ Lựa chọn thương hiệu uy tín: Như Hòa Phát, SeAH, Vinapipe, Việt Đức...
✅ So sánh giá: Khảo sát nhiều nhà cung cấp để có giá tốt nhất.
✅ Kiểm tra chứng chỉ CO, CQ: Để đảm bảo chất lượng đạt chuẩn.
8. CÁCH BẢO QUẢN ỐNG THÉP ĐEN
???? Tránh để ngoài trời: Nên bảo quản trong kho khô ráo, tránh tiếp xúc nước mưa.
???? Bọc chống gỉ: Dùng dầu chống gỉ hoặc sơn bảo vệ khi lưu kho dài hạn.
???? Xếp gọn gàng: Đặt trên kệ cao, tránh tiếp xúc đất hoặc môi trường ẩm ướt.
KẾT LUẬN
Ống thép đen là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, kết cấu thép và hệ thống dẫn khí, nước. Việc lựa chọn đúng loại ống thép phù hợp với nhu cầu sẽ giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng.
Bạn cần tư vấn thêm về bảng giá hoặc nhà cung cấp uy tín? Hãy để lại câu hỏi để được hỗ trợ ngay! ????