Thép Trường Thịnh Phát
Ống Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép ĐúcỐng Thép Đúc

Ống Thép Đúc

  • Mã: otd
  • 108
  • Đường kính: 12.7-610
  • Độ dầy: 2.91-28ly
  • Chiều dài: 6-12m
  • Xuất sứ: trungquoc
  • Ứng dụng: Ống thép đúc ứng dụng trong dầu khí, xây dựng, cơ khí, năng lượng, nhờ khả năng chịu áp lực cao, chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn

Ống thép đúc là loại ống thép được sản xuất từ phôi thép nguyên khối, không có mối hàn. Quá trình sản xuất bao gồm đúc, kéo giãn và xử lý nhiệt để tạo ra sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ tốt.

Chi tiết sản phẩm

 


✔️ TỔNG QUAN VỀ ỐNG THÉP ĐÚC

1. Khái niệm ống thép đúc

Ống thép đúc là loại ống thép được sản xuất bằng phương pháp đúc nguyên khối từ phôi thép, sau đó qua các công đoạn kéo giãn và xử lý nhiệt để đạt kích thước mong muốn. Khác với ống thép hàn có mối nối dọc hoặc xoắn, ống thép đúc không có mối hàn, giúp sản phẩm có độ bền cao, chịu áp lực tốt và đảm bảo độ kín tuyệt đối.

                

2. Quy trình sản xuất ống thép đúc

 Chuẩn bị nguyên liệu: Chọn lựa phôi thép chất lượng cao.
 Đúc phôi: Phôi thép được nung chảy và tạo hình ống bằng phương pháp đục lỗ ở giữa.
 Cán nóng & kéo nguội: Phôi rỗng được kéo giãn và định hình theo kích thước mong muốn.
 Xử lý nhiệt: Ống được tôi luyện để tăng cường độ bền và độ cứng.
 Kiểm tra chất lượng: Thực hiện các thử nghiệm về độ bền kéo, áp lực, siêu âm.
 Hoàn thiện sản phẩm: Làm sạch bề mặt, sơn phủ chống gỉ và đóng gói.

3. Phân loại ống thép đúc

 Theo vật liệu chế tạo:
✔️ Ống thép cacbon – Độ bền cao, phổ biến trong xây dựng và dầu khí.
✔️ Ống thép hợp kim – Chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn cao.
✔️ Ống thép không gỉ (inox) – Phù hợp trong ngành thực phẩm, y tế.

 Theo tiêu chuẩn sản xuất:
✔️ ASTM (Mỹ): ASTM A53, ASTM A106…
✔️ JIS (Nhật Bản): JIS G3454, JIS G3455…
✔️ EN (Châu Âu): EN 10210, EN 10216…
✔️ GB (Trung Quốc): GB/T 8163, GB/T 3087…

4. Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống thép đúc

✔️ Đường kính ngoài (OD): 10mm - 1200mm
✔️ Độ dày thành ống (WT): 1mm - 60mm
✔️ Chiều dài tiêu chuẩn: 6m - 12m (hoặc theo yêu cầu)
✔️ Khả năng chịu áp lực: Lên tới 500 bar
✔️ Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 1200°C

5. Ưu điểm của ống thép đúc

✔️ Chịu lực và áp suất cao, không có mối hàn
✔️ Khả năng chịu nhiệt tốt
✔️ Chống ăn mòn cao, phù hợp với môi trường hóa chất, nước biển
✔️ Độ kín hoàn hảo, không bị rò rỉ

6. Ứng dụng trong ngành công nghiệp dầu khí

✔️ Ống dẫn dầu thô, khí đốt áp suất cao
✔️ Ống chịu nhiệt cho giàn khoan ngoài khơi
✔️ Hệ thống ống dẫn trong nhà máy lọc dầu

7. Ứng dụng trong ngành xây dựng

✔️ Kết cấu khung thép, cầu đường, nhà xưởng
✔️ Hệ thống cấp thoát nước công trình
✔️ Hệ thống phòng cháy chữa cháy

8. Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo

✔️ Trục quay, khung sườn máy móc
✔️ Chế tạo chi tiết máy chịu lực
✔️ Hệ thống truyền động trong máy công nghiệp

9. Ứng dụng trong ngành đóng tàu

✔️ Đường ống dẫn nhiên liệu, khí nén trên tàu
✔️ Ống chịu áp lực cao trong hệ thống nồi hơi tàu
✔️ Kết cấu tàu thủy, dầm chịu lực

10. Ứng dụng trong ngành năng lượng

✔️ Hệ thống lò hơi nhà máy điện
✔️ Ống dẫn nhiệt, hơi nóng trong nhà máy điện hạt nhân
✔️ Hệ thống tuabin khí

11. Các phương pháp kiểm tra chất lượng ống thép đúc

✔️ Siêu âm (UT): Phát hiện lỗi nứt bên trong
✔️ Kiểm tra từ tính (MT): Kiểm tra bề mặt ống
✔️ Thử nghiệm kéo: Kiểm tra độ bền cơ học
✔️ Thử nghiệm áp lực nước: Đảm bảo ống không bị rò rỉ

12. Xu hướng phát triển của ngành ống thép đúc

✔️ Công nghệ sản xuất tiên tiến giúp tối ưu chất lượng
✔️ Nhu cầu ngày càng cao trong ngành dầu khí, năng lượng tái tạo
✔️ Ứng dụng vật liệu mới để tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt

13. Thị trường xuất khẩu ống thép đúc

✔️ Mỹ, EU, Nhật Bản – Tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe
✔️ Trung Đông, Châu Phi – Nhu cầu lớn cho ngành dầu khí
✔️ Đông Nam Á – Thị trường đang phát triển mạnh

14. Cách lựa chọn ống thép đúc chất lượng

✔️ Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ từ nhà sản xuất uy tín
✔️ Yêu cầu chứng nhận CO, CQ theo tiêu chuẩn quốc tế
✔️ Kiểm tra kích thước, độ dày, độ bền trước khi mua

15. Báo giá và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành

✔️ Nguyên liệu đầu vào – Giá thép phế liệu, quặng ảnh hưởng trực tiếp
✔️ Công nghệ sản xuất – Quy trình hiện đại giúp tối ưu chi phí
✔️ Chi phí vận chuyển – Đường biển, đường bộ ảnh hưởng giá cuối cùng
✔️ Thuế nhập khẩu – Chính sách thuế mỗi quốc gia khác nhau

0933.229.119