
Thép nhôm
- Mã: Tn
- 114
Giới thiệu về Nhôm Tấm
Nhôm tấm là một trong những vật liệu kim loại được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính chất nhẹ, bền, chống ăn mòn và dễ gia công. Với đặc điểm nổi bật về độ bền và tính linh hoạt, nhôm tấm được ứng dụng trong xây dựng, cơ khí, hàng không, ô tô, điện tử và nhiều lĩnh vực khác.
Thành phần và Đặc tính của Nhôm Tấm
Nhôm tấm được sản xuất từ hợp kim nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm với các thành phần như silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), magiê (Mg) để tăng cường độ cứng và độ bền. Một số đặc tính nổi bật của nhôm tấm:
- Nhẹ: Trọng lượng chỉ bằng khoảng 1/3 so với thép, giúp giảm tải trọng công trình và tiết kiệm chi phí vận chuyển.
- Bền và chống ăn mòn: Khả năng chống oxy hóa tốt, không bị gỉ sét trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Nhôm là một trong những kim loại có khả năng dẫn điện và nhiệt cao, phù hợp cho ngành điện tử và công nghiệp nhiệt lạnh.
- Dễ gia công: Có thể cắt, uốn, hàn và đột lỗ dễ dàng, phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
Dưới đây là thông tin chi tiết về bảng giá thép tấm và nhôm tấm mới nhất trên thị trường Việt Nam tính đến ngày 27/02/2025:
Bảng giá thép tấm:
Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Mác thép | Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
---|---|---|---|---|
3 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 212 | 14.900 |
4 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 282,6 | 15.000 |
5 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 353,3 | 15.100 |
6 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 423,9 | 15.100 |
8 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 565,2 | 15.500 |
10 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 706,5 | 15.400 |
12 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 847,8 | 15.400 |
14 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 989,1 | 15.900 |
16 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 1130,4 | 15.900 |
18 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 1271,7 | 16.500 |
20 | 1500 x 6000 | Q235/A36/SS400 | 1413 | 16.500 |
Lưu ý: Giá thép tấm có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và biến động thị trường. Để có thông tin chi tiết và cập nhật nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Bảng giá nhôm tấm:
Độ dày (mm) | Kích thước (m) | Mác nhôm | Đơn giá (VNĐ/kg) |
---|---|---|---|
0,5 | 1 x 2 | A1050 | 55.000 |
1,0 | 1 x 2 | A1050 | 56.000 |
1,5 | 1 x 2 | A1050 | 57.000 |
2,0 | 1 x 2 | A1050 | 58.000 |
2,5 | 1 x 2 | A1050 | 59.000 |
3,0 | 1 x 2 | A1050 | 60.000 |
3,5 | 1 x 2 | A1050 | 61.000 |
4,0 | 1 x 2 | A1050 | 62.000 |
5,0 | 1 x 2 | A1050 | 63.000 |
Lưu ý chung: Giá cả có thể thay đổi do biến động thị trường và chính sách của từng nhà cung cấp. Để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín.