
Ống thép đúc
- Mã: od
- 120
Thép ống đúc là gì?
Thép ống đúc là loại ống thép được sản xuất bằng phương pháp đùn nóng (hot rolling) hoặc kéo nguội (cold drawing) mà không có mối hàn. Điều này giúp sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu áp lực lớn và ít bị rò rỉ so với thép ống hàn.
1. Tiêu chuẩn ASTM A106 (Thép ống đúc carbon)
Tiêu chuẩn này được sử dụng chủ yếu cho các ống dẫn hơi, nước, và khí ở nhiệt độ và áp suất cao.
Đường kính ngoài (OD) |
Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn sản xuất |
---|---|---|
21.3 mm | 2.77 | ASTM A106 |
26.7 mm | 2.87 | ASTM A106 |
33.4 mm | 3.38 | ASTM A106 |
42.2 mm | 3.56 | ASTM A106 |
48.3 mm | 3.68 | ASTM A106 |
60.3 mm | 3.91 | ASTM A106 |
73.0 mm | 5.16 | ASTM A106 |
88.9 mm | 4.00 | ASTM A106 |
114.3 mm | 4.00 | ASTM A106 |
141.3 mm | 5.00 | ASTM A106 |
168.3 mm | 6.35 | ASTM A106 |
219.1 mm | 6.35 | ASTM A106 |
273.1 mm | 6.35 | ASTM A106 |
323.9 mm | 8.38 | ASTM A106 |
355.6 mm | 9.53 | ASTM A106 |
2. Tiêu chuẩn API 5L (Thép ống đúc cho dầu khí)
Dùng trong các hệ thống đường ống dẫn dầu, khí và các sản phẩm liên quan đến ngành công nghiệp dầu khí.
Đường kính ngoài (OD) |
Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn sản xuất |
---|---|---|
21.3 mm | 2.77 | API 5L |
26.7 mm | 2.87 | API 5L |
33.4 mm | 3.38 | API 5L |
42.2 mm | 3.56 | API 5L |
48.3 mm | 3.68 | API 5L |
60.3 mm | 3.91 | API 5L |
73.0 mm | 5.16 | API 5L |
88.9 mm | 4.00 | API 5L |
114.3 mm | 4.00 | API 5L |
141.3 mm | 5.00 | API 5L |
168.3 mm | 6.35 | API 5L |
219.1 mm | 6.35 | API 5L |
273.1 mm | 6.35 | API 5L |
323.9 mm | 8.38 | API 5L |
355.6 mm | 9.53 | API 5L |
3. Tiêu chuẩn ASTM A53 (Thép ống đúc dùng cho hệ thống đường ống)
Dùng cho các hệ thống cấp nước, dẫn dầu, khí đốt và hơi.
Đường kính ngoài (OD) |
Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn sản xuất |
---|---|---|
21.3 mm | 2.77 | ASTM A53 |
26.7 mm | 2.87 | ASTM A53 |
33.4 mm | 3.38 | ASTM A53 |
42.2 mm | 3.56 | ASTM A53 |
48.3 mm | 3.68 | ASTM A53 |
60.3 mm | 3.91 | ASTM A53 |
73.0 mm | 5.16 | ASTM A53 |
88.9 mm | 4.00 | ASTM A53 |
114.3 mm | 4.00 | ASTM A53 |
141.3 mm | 5.00 | ASTM A53 |
168.3 mm | 6.35 | ASTM A53 |
219.1 mm | 6.35 | ASTM A53 |
273.1 mm | 6.35 | ASTM A53 |
323.9 mm | 8.38 | ASTM A53 |
355.6 mm | 9.53 | ASTM A53 |
4. Tiêu chuẩn ASTM A333 (Thép ống đúc cho nhiệt độ thấp)
Được sử dụng trong các hệ thống đường ống dẫn chất lỏng, khí, và các ứng dụng nhiệt độ thấp.
Đường kính ngoài (OD) |
Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn sản xuất |
---|---|---|
21.3 mm | 2.77 | ASTM A333 |
26.7 mm | 2.87 | ASTM A333 |
33.4 mm | 3.38 | ASTM A333 |
42.2 mm | 3.56 | ASTM A333 |
48.3 mm | 3.68 | ASTM A333 |
60.3 mm | 3.91 | ASTM A333 |
73.0 mm | 5.16 | ASTM A333 |
88.9 mm | 4.00 | ASTM A333 |
114.3 mm | 4.00 | ASTM A333 |
141.3 mm | 5.00 | ASTM A333 |
168.3 mm | 6.35 | ASTM A333 |
219.1 mm | 6.35 | ASTM A333 |
273.1 mm | 6.35 | ASTM A333 |
323.9 mm | 8.38 | ASTM A333 |
355.6 mm | 9.53 | ASTM A333 |
Lưu ý:
- Đơn vị đo: Đường kính ngoài (OD) tính theo mm, độ dày (mm) và chiều dài có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của khách hàng.
- Các tiêu chuẩn ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A333 được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau như xây dựng, đường ống dẫn dầu, khí đốt, và các công trình cơ khí.
Bảng quy cách thép ống đúc
Đường kính ngoài (OD) | Độ dày (mm) | Chiều dài tiêu chuẩn (m) | Tiêu chuẩn sản xuất |
---|---|---|---|
21.3 mm | 2.0 – 6.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A333 |
26.9 mm | 2.0 – 8.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A335 |
33.4 mm | 2.5 – 10.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A335 |
42.2 mm | 2.5 – 12.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A333 |
48.3 mm | 2.5 – 14.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A335 |
60.3 mm | 3.0 – 15.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A333, ASTM A335 |
76.1 mm | 3.0 – 20.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A335 |
88.9 mm | 3.2 – 22.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A333, ASTM A335 |
114.3 mm | 3.6 – 25.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A335 |
141.3 mm | 4.0 – 30.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A335 |
168.3 mm | 4.5 – 35.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A333, ASTM A335 |
219.1 mm | 5.0 – 40.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A53, ASTM A335 |
273.0 mm | 6.0 – 45.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A335 |
323.9 mm | 6.0 – 50.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A335 |
406.4 mm | 8.0 – 60.0 | 6 – 12 | ASTM A106, API 5L, ASTM A335 |
Lưu ý:
- Các kích thước trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn phổ biến: ASTM A106, ASTM A53, API 5L, ASTM A333, ASTM A335.
- Có thể đặt hàng kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Quy trình sản xuất
Thép ống đúc được sản xuất bằng cách nung nóng phôi thép tròn đến nhiệt độ cao, sau đó sử dụng các phương pháp như:
- Ép đùn nóng (Hot Rolling): Nung nóng phôi thép, sau đó dùng trục lăn để tạo hình ống.
- Kéo nguội (Cold Drawing): Ống sau khi cán nóng được kéo nguội để đạt độ chính xác cao hơn về kích thước và độ bền cơ học.
Phân loại thép ống đúc
Dựa vào tiêu chuẩn và ứng dụng, thép ống đúc có thể chia thành các loại sau:
- Thép ống đúc kết cấu: Dùng trong xây dựng, cơ khí chế tạo.
- Thép ống đúc chịu áp lực: Dùng trong ngành dầu khí, nồi hơi, hệ thống dẫn khí, hơi nước.
- Thép ống đúc hợp kim: Chịu nhiệt, chịu hóa chất, thích hợp trong môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm của thép ống đúc
- Không có mối hàn nên khả năng chịu áp lực cao.
- Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao.
- Độ chính xác cao về kích thước và độ dày.
- Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Ứng dụng của thép ống đúc
- Xây dựng công trình, kết cấu thép.
- Chế tạo máy móc, thiết bị cơ khí.
- Hệ thống đường ống dẫn dầu, khí, nước, hơi nóng.
- Công nghiệp đóng tàu, ô tô, hàng không.