Thép Trường Thịnh Phát
Thép hộp

Thép hộp

  • Mã: th
  • 119

Thép hộp được ứng dụng trong xây dựng khung nhà, công trình cơ khí, và sản xuất nội thất như bàn ghế, giường tầng. Đặc biệt, thép hộp mạ kẽm còn được sử dụng trong các công trình ngoài trời như cột đèn, trụ điện nhờ khả năng chống gỉ sét vượt trội.

Chi tiết sản phẩm

1. Thép Hộp Là Gì 

Thép hộp là loại thép có mặt cắt hình vuông hoặc chữ nhật, được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng. Đây là vật liệu quan trọng trong xây dựng, cơ khí, nội thất nhờ khả năng chịu lực tốt, bền bỉ và dễ thi công.

Thép hộp có hai loại chính:

  • Thép hộp đen: Không mạ kẽm, giá thành rẻ, phù hợp với các công trình không tiếp xúc nhiều với môi trường ẩm ướt.
  • Thép hộp mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm bảo vệ, chống ăn mòn tốt, sử dụng phổ biến trong điều kiện ngoài trời hoặc môi trường ẩm.

2. Phân Loại Thép Hộp

Thép hộp được chia thành các loại chính sau:

 Thép Hộp Vuông

  • Có dạng hình vuông, kích thước cạnh bằng nhau.
  • Phổ biến trong xây dựng, cơ khí, nội thất.
  • Kích thước phổ biến: 12x12mm, 20x20mm, 50x50mm, 100x100mm...
  • Độ dày: 0.7mm - 6.0mm.

 Thép Hộp Chữ Nhật

  • Có dạng hình chữ nhật, chiều dài và chiều rộng khác nhau.
  • Dùng nhiều trong kết cấu thép, gia công cơ khí.
  • Kích thước phổ biến: 20x40mm, 50x100mm, 100x200mm...
  • Độ dày: 0.7mm - 6.0mm.

 Thép Hộp Đen

  • Không mạ kẽm, có màu đen nguyên bản của thép.
  • Giá thành rẻ hơn thép hộp mạ kẽm.
  • Dùng trong kết cấu nhà xưởng, cầu đường.

 Thép Hộp Mạ Kẽm

  • Được phủ một lớp kẽm chống gỉ, tăng độ bền.
  • Thích hợp cho môi trường ẩm ướt, chống ăn mòn tốt.
  • Dùng nhiều trong ngành cơ khí, sản xuất nội thất, kết cấu ngoài trời.

                          


3. Bảng Quy Cách Thép Hộp

 Thép Hộp Vuông

STT Kích Thước (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Quy Cách Bó (cây/bó)
1 12 x 12 0.7 - 1.5 0.30 - 0.70 500
2 20 x 20 0.7 - 2.0 0.60 - 1.50 300
3 30 x 30 0.8 - 3.0 1.20 - 3.50 200
4 50 x 50 1.0 - 3.5 2.00 - 6.00 100
5 100 x 100 1.5 - 6.0 4.50 - 17.00 50

 Thép Hộp Chữ Nhật

STT Kích Thước (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Quy Cách Bó (cây/bó)
1 20 x 40 0.7 - 2.0 0.90 - 2.50 300
2 25 x 50 1.0 - 3.0 1.50 - 4.00 200
3 40 x 80 1.2 - 3.5 2.80 - 7.00 100
4 50 x 100 1.5 - 4.0 4.00 - 9.00 80
5 100 x 200 2.0 - 6.0 8.00 - 25.00 50

BẢNG QUY CÁCH HỘP CHỮ NHẬT

STT Kích thước (Dài x Rộng x Cao) mm Chất liệu Độ dày (mm) Trọng lượng (g) Ứng dụng
1 200 x 150 x 100 Giấy carton 3 lớp 3 150 Đựng hàng hóa nhỏ, linh kiện
2 300 x 200 x 150 Giấy carton 5 lớp 5 250 Đựng quà tặng, sản phẩm nhẹ
3 400 x 300 x 250 Nhựa PP 2 400 Đựng thực phẩm, hàng tiêu dùng
4 500 x 400 x 300 Kim loại (thiếc) 1 600 Đựng bánh kẹo, quà cao cấp
5 600 x 500 x 400 Gỗ ép 10 1500 Đựng rượu, đồ trang trí

 Lưu ý:

  • Có thể sản xuất theo yêu cầu với các kích thước khác nhau.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu).
  • Trọng lượng có thể chênh lệch theo nhà sản xuất.

                       


4. Ưu Điểm Của Thép Hộp

✅ Độ bền cao, chịu lực tốt.
✅ Chống gỉ sét, ăn mòn tốt (đặc biệt là thép hộp mạ kẽm).
✅ Thi công dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
✅ Giá thành hợp lý, đa dạng kích thước.
✅ Dễ vận chuyển, lưu kho và bảo quản.


5. Ứng Dụng Của Thép Hộp

 Trong xây dựng: Làm khung nhà, mái che, dầm, cột.
 Trong cơ khí: Sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp.
 Trong nội thất: Gia công bàn ghế, kệ sắt, giường tầng.
 Trong ngành ô tô: Khung gầm, kết cấu xe tải, xe chuyên dụng.
 Trong ngành điện: Làm trụ điện, hộp bảo vệ dây điện.


6. Bảng Giá Thép Hộp (Tham Khảo)

 Giá Thép Hộp Vuông

Kích Thước (mm) Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/Cây 6m)
20 x 20 1.0 85.000 - 110.000
30 x 30 1.5 130.000 - 160.000
50 x 50 2.0 220.000 - 270.000
100 x 100 3.0 550.000 - 650.000

 Giá Thép Hộp Chữ Nhật

Kích Thước (mm) Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/Cây 6m)
20 x 40 1.0 110.000 - 140.000
40 x 80 2.0 250.000 - 320.000
50 x 100 2.5 400.000 - 480.000
100 x 200 3.5 950.000 - 1.200.000

                       

 Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng.
  • Đơn giá đã bao gồm VAT, chưa tính phí vận chuyển.

7. Mua Thép Hộp Ở Đâu Uy Tín 

 Nên chọn các nhà cung cấp có chứng nhận chất lượng.
 Hỏi rõ về nguồn gốc xuất xứ (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim…).
 Kiểm tra tem mác, độ dày thực tế khi nhận hàng.

                          

0933.229.119