
Thép hôp mạ kẽm
- Mã: hmk
- 123
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm là loại thép có cấu trúc hình hộp chữ nhật, được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, sản xuất, và các công trình công nghiệp. Thép này được làm từ thép cán nguội hoặc thép cuộn sau đó được mạ kẽm để bảo vệ bề mặt khỏi sự ăn mòn. Dưới đây là chi tiết về cấu tạo, quy trình sản xuất, và ứng dụng của thép hộp chữ nhật mạ kẽm .
Cấu tạo và tính chất
-
Cấu tạo: Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có hình dạng giống như một hộp chữ nhật với các cạnh vuông góc và các kích thước khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng. Thép này có thể có độ dày từ vài milimet đến hàng centimet tùy vào mục đích sử dụng.
-
Tính chất:
- Khả năng chống ăn mòn: Mạ kẽm là một lớp bảo vệ được áp dụng trên bề mặt thép, giúp thép chống lại sự ăn mòn do tác động của nước và không khí.
- Độ bền cơ học: Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có khả năng chịu lực tốt, bền bỉ và có thể chịu được các tác động cơ học lớn.
- Thẩm mỹ: Bề mặt mạ kẽm sáng bóng, mang lại vẻ ngoài đẹp mắt và sạch sẽ.
Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất thép hộp chữ nhật mạ kẽm thường bao gồm các bước sau:
-
Cắt thép tấm: Bắt đầu từ các tấm thép phẳng được cắt thành các thanh dài với kích thước mong muốn.
- Hàn thành hình hộp: Các thanh thép được hàn lại với nhau để tạo thành hình dạng hộp chữ nhật.
- Mạ kẽm: Sau khi sản xuất ra hình dạng thép hộp, các sản phẩm này sẽ được đưa qua quy trình mạ kẽm nóng (galvanized) hoặc mạ kẽm điện phân. Mạ kẽm nóng giúp tạo ra lớp kẽm bám dính chắc chắn trên bề mặt thép, giúp bảo vệ thép khỏi sự oxi hóa.
Ứng dụng
-
Xây dựng: Thép hộp chữ nhật mạ kẽm được sử dụng để làm khung nhà, giàn giáo, kết cấu xây dựng, lắp dựng nhà xưởng, hoặc các công trình yêu cầu khung thép.
- Công nghiệp: Thép này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất ô tô, máy móc, các kết cấu công nghiệp, kệ, giá đỡ, hoặc hệ thống khung đỡ.
- Trang trí và gia công: Do có tính thẩm mỹ cao và khả năng chống ăn mòn tốt, thép hộp mạ kẽm cũng được sử dụng trong các sản phẩm gia dụng, đồ trang trí ngoài trời như hàng rào, cửa, lan can, hoặc vách ngăn.
Lợi ích của thép hộp chữ nhật mạ kẽm
-
Chống ăn mòn vượt trội: Lớp mạ kẽm bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường bên ngoài, đặc biệt là trong những khu vực có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước.
- Dễ dàng gia công: Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có thể được cắt, hàn và gia công dễ dàng để phù hợp với các yêu cầu thiết kế.
- Độ bền lâu dài: So với thép thông thường, thép mạ kẽm có tuổi thọ lâu dài hơn, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Thân thiện với môi trường: Việc sử dụng thép mạ kẽm giúp tiết kiệm năng lượng và tài nguyên trong các công trình xây dựng hoặc sản xuất.
Các tiêu chuẩn
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm thường tuân thủ một số tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế về chất lượng thép và quy trình mạ kẽm, ví dụ như:
-
Tiêu chuẩn ASTM A500: Quy định về các yêu cầu cho thép hộp và thép ống mạ kẽm, đặc biệt về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Tiêu chuẩn JIS G3444: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép hộp mạ kẽm.
- Tiêu chuẩn ISO 1461: Quy trình mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng.
Các loại thép hộp mạ kẽm
-
Thép hộp mạ kẽm mạ nóng: Thép hộp được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, giúp lớp mạ bám chắc chắn và có khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt.
- Thép hộp mạ kẽm điện phân: Mạ kẽm bằng phương pháp điện phân giúp lớp mạ mỏng hơn nhưng vẫn có khả năng chống ăn mòn tốt, thường dùng cho các ứng dụng nhẹ nhàng hơn.
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình và ứng dụng khác nhau nhờ vào các đặc điểm về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
1. Bảng Quy Cách Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm - Các Kích Thước Thông Dụng
Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài (m) | Đặc điểm sử dụng |
---|---|---|---|---|
20 x 40 | 1.0 | 1.56 | 6 - 12 | Dùng cho kết cấu nhẹ, khung cửa sổ |
25 x 50 | 1.2 | 2.03 | 6 - 12 | Ứng dụng trong ngành xây dựng, kết cấu nhỏ |
40 x 80 | 1.2 | 3.33 | 6 - 12 | Khung kết cấu, giàn giáo, lan can |
50 x 100 | 1.5 | 4.20 | 6 - 12 | Xây dựng kết cấu chịu lực, lan can lớn |
60 x 120 | 1.5 | 5.04 | 6 - 12 | Kết cấu công nghiệp, kết nối vách ngăn |
80 x 160 | 2.0 | 7.04 | 6 - 12 | Lắp dựng nhà xưởng, công trình lớn |
100 x 200 | 2.0 | 8.80 | 6 - 12 | Khung nhà, giàn giáo xây dựng lớn |
120 x 240 | 2.5 | 10.56 | 6 - 12 | Cấu trúc chịu tải lớn, công trình công nghiệp |
150 x 300 | 2.5 | 13.20 | 6 - 12 | Xây dựng công trình quy mô lớn, kết cấu vững chắc |
200 x 400 | 3.0 | 16.80 | 6 - 12 | Các công trình xây dựng lớn, chịu lực cao |
2. Bảng Quy Cách Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm - Phân Theo Độ Dày
Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài (m) | Ứng dụng |
---|---|---|---|---|
1.0 | 20 x 40, 25 x 50 | 1.56 - 2.03 | 6 - 12 | Dùng cho kết cấu nhẹ, gia công cơ khí |
1.2 | 30 x 60, 40 x 80 | 2.56 - 3.33 | 6 - 12 | Dùng trong xây dựng, cơ khí nhẹ |
1.5 | 50 x 100, 60 x 120 | 4.20 - 5.04 | 6 - 12 | Sử dụng cho kết cấu công nghiệp |
2.0 | 80 x 160, 100 x 200 | 7.04 - 8.80 | 6 - 12 | Xây dựng các công trình quy mô lớn |
2.5 | 120 x 240, 150 x 300 | 10.56 - 13.20 | 6 - 12 | Kết cấu chịu tải cao, công trình lớn |
3.0 | 200 x 400 | 16.80 | 6 - 12 | Dùng cho các công trình đòi hỏi khả năng chịu lực lớn |
3. Bảng Quy Cách Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm - Thép Mạ Kẽm Nóng và Mạ Kẽm Điện Phân
Loại Mạ | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Ứng dụng |
---|---|---|---|---|
Mạ Kẽm Nóng | 25 x 50 | 1.0 | 2.03 | Xây dựng kết cấu nhẹ, kết nối ngoài trời |
50 x 100 | 1.5 | 4.20 | Lắp dựng nhà xưởng, lan can | |
80 x 160 | 2.0 | 7.04 | Dùng cho kết cấu chịu lực lớn | |
Mạ Kẽm Điện Phân | 30 x 60 | 1.2 | 2.56 | Ứng dụng trong gia công cơ khí |
60 x 120 | 1.5 | 5.04 | Kết cấu công nghiệp, vách ngăn |
4. Bảng Quy Cách Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm - Kích Thước Tiêu Chuẩn và Sử Dụng
Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/m) | Ứng dụng |
---|---|---|---|---|
20 x 40 | 1.0 | 6.0 - 12.0 | 1.56 | Khung cửa sổ, kết cấu nhẹ |
25 x 50 | 1.0 - 1.2 | 6.0 - 12.0 | 2.03 - 2.56 | Xây dựng, kết cấu nhẹ, cơ khí |
40 x 80 | 1.2 - 1.5 | 6.0 - 12.0 | 3.33 - 4.20 | Kết cấu công nghiệp, lan can |
50 x 100 | 1.5 | 6.0 - 12.0 | 4.20 | Lắp dựng nhà xưởng, cơ khí công nghiệp |
60 x 120 | 1.5 - 2.0 | 6.0 - 12.0 | 5.04 - 7.04 | Xây dựng kết cấu lớn, nhà xưởng |
100 x 200 | 2.0 - 2.5 | 6.0 - 12.0 | 8.80 - 10.56 | Công trình lớn, kết cấu chịu lực |
150 x 300 | 2.5 | 6.0 - 12.0 | 13.20 | Xây dựng, cấu trúc chịu tải cao |
Các bảng trên cung cấp các thông số chi tiết về thép hộp chữ nhật mạ kẽm, giúp bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu công việc và các ứng dụng khác nhau. Các tiêu chí như độ dày, kích thước, trọng lượng và chiều dài của thép có thể được tùy chỉnh để phù hợp với yêu cầu kỹ thuật hoặc tính toán thiết kế !