
Bảng quy cách thép hộp vuông
- Mã: thv
- 119
Thép hộp vuông là gì ?
Thép hộp vuông là một loại thép có mặt cắt hình vuông, được sản xuất từ thép tấm mạ kẽm hoặc thép đen qua quá trình cán, hàn và định hình. Đây là vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực tốt, bền bỉ và dễ gia công.
Phân loại thép hộp vuông:
- Thép hộp vuông đen: Là loại thép chưa qua mạ kẽm, có màu đen hoặc xám. Giá thành thấp hơn nhưng dễ bị ăn mòn nếu không được bảo vệ đúng cách.
- Thép hộp vuông mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm chống gỉ sét, có độ bền cao, thích hợp cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.
Bảng quy cách thép hộp vuông
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật phổ biến của thép hộp vuông, bao gồm kích thước, độ dày và trọng lượng:
Bảng quy cách thép hộp vuông
Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
---|---|---|
12×12 | 0.7 | 0.29 |
12×12 | 0.8 | 0.33 |
12×12 | 1.0 | 0.41 |
14×14 | 0.7 | 0.34 |
14×14 | 0.8 | 0.39 |
14×14 | 1.0 | 0.48 |
16×16 | 0.7 | 0.39 |
16×16 | 0.8 | 0.45 |
16×16 | 1.0 | 0.56 |
20×20 | 0.7 | 0.49 |
20×20 | 0.8 | 0.57 |
20×20 | 1.0 | 0.71 |
25×25 | 0.7 | 0.61 |
25×25 | 0.8 | 0.71 |
25×25 | 1.0 | 0.89 |
30×30 | 0.8 | 0.86 |
30×30 | 1.0 | 1.08 |
30×30 | 1.2 | 1.29 |
40×40 | 1.0 | 1.47 |
40×40 | 1.2 | 1.76 |
40×40 | 1.4 | 2.04 |
50×50 | 1.0 | 1.85 |
50×50 | 1.2 | 2.22 |
50×50 | 1.4 | 2.58 |
60×60 | 1.2 | 2.68 |
60×60 | 1.4 | 3.12 |
60×60 | 1.8 | 3.98 |
75×75 | 1.4 | 3.93 |
75×75 | 1.8 | 5.02 |
75×75 | 2.0 | 5.54 |
90×90 | 1.4 | 4.74 |
90×90 | 1.8 | 6.06 |
90×90 | 2.0 | 6.69 |
???? Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà máy.
Ứng dụng của thép hộp vuông
Thép hộp vuông được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Xây dựng: Làm khung nhà thép tiền chế, giàn giáo, cột trụ, lan can, hàng rào, mái che.
- Cơ khí chế tạo: Gia công khung xe, bàn ghế sắt, kệ để hàng, giá đỡ.
- Trang trí nội thất: Làm các sản phẩm mỹ thuật bằng sắt, cửa cổng sắt nghệ thuật.
- Giao thông vận tải: Làm các kết cấu chịu lực cho xe tải, thùng xe, đường ray.
Cách chọn thép hộp vuông chất lượng
Khi mua thép hộp vuông, bạn cần lưu ý các yếu tố sau để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
???? Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ: Chọn thép từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Việt Nhật, Đông Á, Nam Kim… để đảm bảo chất lượng.
???? Kiểm tra độ dày và kích thước: Đảm bảo thép có độ dày đúng theo tiêu chuẩn để tránh ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.
???? Kiểm tra bề mặt thép: Thép hộp mạ kẽm cần có lớp phủ đều, không bị bong tróc. Thép hộp đen cần có bề mặt nhẵn, không bị rỉ sét hoặc lỗ hổng.
???? Chứng nhận chất lượng: Hỏi nhà cung cấp về các chứng chỉ ISO, CO, CQ để đảm bảo thép đạt chuẩn.
Báo giá thép hộp vuông
Giá thép hộp vuông thay đổi tùy theo loại thép, độ dày, kích thước và đơn vị cung cấp. Dưới đây là giá tham khảo:
Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/kg) |
---|---|---|
20×20 | 1.0 | 22.000 - 24.000 |
40×40 | 1.2 | 21.500 - 23.500 |
50×50 | 1.4 | 21.000 - 23.000 |
75×75 | 1.8 | 20.500 - 22.500 |
90×90 | 2.0 | 20.000 - 22.000 |
???? Lưu ý: Giá thép có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp. Bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý để nhận báo giá chính xác nhất.
Kết luận
Thép hộp vuông là vật liệu quan trọng trong xây dựng và cơ khí, với nhiều quy cách kích thước khác nhau phù hợp với nhiều ứng dụng. Việc lựa chọn đúng loại thép hộp sẽ giúp tăng tuổi thọ công trình và đảm bảo hiệu suất sử dụng. Nếu bạn cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn thêm, hãy liên hệ nhà cung cấp uy tín để được hỗ trợ.
???? Bạn cần thêm thông tin? Hãy để lại câu hỏi, mình sẽ hỗ trợ ngay!